Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
schwindeln
01
nói dối, bịa chuyện
Kleine oder harmlose Lügen erzählen
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
schwindele
ngôi thứ ba số ít
schwindelt
hiện tại phân từ
schwindelnd
quá khứ đơn
schwindelte
quá khứ phân từ
geschwindelt
Các ví dụ
Er schwindelt oft, aber niemand nimmt es ernst.
Anh ấy thường xuyên nói dối, nhưng không ai coi trọng điều đó.



























