Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Schwankung
01
sự dao động, sự biến động
Eine Veränderung, die oft hin und her geht
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
Schwankungen
dạng sở hữu cách
Schwankung
Các ví dụ
Die Schwankung der Preise ist groß.
Sự dao động của giá cả là lớn.
LanGeek



























