die Schwangerschaft
Pronunciation
/ˈʃvaŋɐʃaft/

Định nghĩa và ý nghĩa của "schwangerschaft"trong tiếng Đức

Die Schwangerschaft
[gender: feminine]
01

thai kỳ, mang thai

Ein Zustand, in dem eine Frau ein Baby im Bauch trägt
die Schwangerschaft definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Schwangerschaft
dạng số nhiều
Schwangerschaften
Các ví dụ
Während der Schwangerschaft muss man gut auf die Gesundheit achten.
Trong thời kỳ mang thai, cần phải chăm sóc sức khỏe tốt.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng