der Schwamm
Pronunciation
/ʃvam/

Định nghĩa và ý nghĩa của "schwamm"trong tiếng Đức

Der Schwamm
[gender: masculine]
01

bọt biển, bọt biển

ein weiches, poröses Material, das Wasser aufnimmt
der Schwamm definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Schwamm(e)s
dạng số nhiều
Schwämme
Các ví dụ
Der Schwamm roch muffig und musste ersetzt werden.
Miếng bọt biển có mùi ẩm mốc và cần phải được thay thế.
02

bọt biển, bọt biển

ein einfaches Meerestier mit porösem Körper
der Schwamm definition and meaning
Các ví dụ
Dieser Schwamm filtert täglich mehrere tausend Liter Meerwasser.
Miếng bọt biển này lọc vài nghìn lít nước biển mỗi ngày.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng