die schwangerschaft
schwangerschaft
ʃvangɐʃaft
shvangshaft

Định nghĩa và ý nghĩa của "schwangerschaft"trong tiếng Đức

Die Schwangerschaft
01

thai kỳ, mang thai

Ein Zustand, in dem eine Frau ein Baby im Bauch trägt 
die Schwangerschaft definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Schwangerschaft
dạng số nhiều
Schwangerschaften
Các ví dụ
Die Schwangerschaft dauert normalerweise neun Monate. 

Thai kỳ thường kéo dài chín tháng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng