der schutz
schutz
ʃʊts
shoots
schmutzschatz

Định nghĩa và ý nghĩa của "schutz"trong tiếng Đức

Der Schutz
01

sự bảo vệ, sự che chở

Ein Zustand oder eine Handlung, die vor Schaden oder Gefahr bewahrt 
der Schutz definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Schutzes
dạng số nhiều
Schutze
Các ví dụ
Kinder brauchen den Schutz der Eltern. 

Trẻ em cần sự bảo vệ của cha mẹ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng