der Schutz
Pronunciation
/ʃʊt͡s/

Định nghĩa và ý nghĩa của "schutz"trong tiếng Đức

Der Schutz
[gender: masculine]
01

sự bảo vệ, sự che chở

Ein Zustand oder eine Handlung, die vor Schaden oder Gefahr bewahrt
der Schutz definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Schutzes
dạng số nhiều
Schutze
Các ví dụ
Der Schutz der Daten ist heute sehr wichtig.
Sự bảo vệ dữ liệu ngày nay rất quan trọng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng