der schultag
schul
ˈʃu:l
shool
tag
ˌtɑ:k
taak

Định nghĩa và ý nghĩa của "schultag"trong tiếng Đức

Der Schultag
01

ein Tag, an dem man zur Schule geht oder Unterricht hat 

der Schultag definition and meaning
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Heute war ein langer Schultag. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng