Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Schrift
[gender: feminine]
01
chữ viết, ký tự
Zeichen oder Buchstaben, die man schreibt oder druckt
Các ví dụ
In der Schule lernen Kinder die Schrift.
Ở trường, trẻ em học chữ viết.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
chữ viết, ký tự