schreien
schreien
ʃʁaɪ̯ən
shraiēn
schneienschreibenschreckenschroten

Định nghĩa và ý nghĩa của "schreien"trong tiếng Đức

schreien
01

la hét

Laut und schrill rufen 
schreien definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
bất quy tắc
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
schreie
ngôi thứ ba số ít
schreit
hiện tại phân từ
schreiend
quá khứ đơn
schrie
quá khứ phân từ
geschrien
Các ví dụ
Warum schreist du so laut? 

Tại sao bạn la hét to như vậy?

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng