Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
schockiert
01
sốc, kinh ngạc
zutiefst bestürzt oder empört über etwas Unerwartetes oder Schlimmes; sehr schockiert
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
am schockiertesten
so sánh hơn
schockierter
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
" Das ist ja unglaublich! ", rief sie schockiert.
"Thật không thể tin được!", cô ấy thốt lên sốc.



























