schmökern

Định nghĩa và ý nghĩa của "schmökern"trong tiếng Đức

schmökern
01

lướt qua, xem lướt

Gemütlich und entspannt lesen
schmökern definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
schmökere
ngôi thứ ba số ít
schmökert
hiện tại phân từ
schmökernd
quá khứ đơn
schmökerte
quá khứ phân từ
geschmökert
Các ví dụ
Sie schmökert in der neuen Zeitschrift.
Cô ấy lướt qua tạp chí mới.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng