schmal
schmal
ʃma:l
shmal
schal

Định nghĩa và ý nghĩa của "schmal"trong tiếng Đức

01

hẹp, chật hẹp

Von geringer Breite 
schmal definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am schmalsten
so sánh hơn
schmaler
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Diese Straße ist sehr schmal. 

Con đường này rất hẹp.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng