schmal
Pronunciation
/ʃmaːl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "schmal"trong tiếng Đức

01

hẹp, chật hẹp

Von geringer Breite
schmal definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am schmalsten
so sánh hơn
schmaler
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Dieser Tisch ist zu schmal für dieses Zimmer.
Cái bàn này quá hẹp cho căn phòng này.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng