Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
schmal
01
hẹp, chật hẹp
Von geringer Breite
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am schmalsten
so sánh hơn
schmaler
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Dieser Tisch ist zu schmal für dieses Zimmer.
Cái bàn này quá hẹp cho căn phòng này.



























