Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
schmal
01
Von geringer Breite
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am schmalsten
so sánh hơn
schmaler
có thể phân cấp
có biến cách
lĩnh vực
Raum, Objekte
Các ví dụ
Diese Straße ist sehr schmal.
02
(gehoben) knapp, unzureichend oder karg
Các ví dụ
Die Familie musste mit einem schmalen Einkommen auskommen.
LanGeek



























