Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
schließen
01
đóng, khép
Nicht mehr offen sein
Các ví dụ
Die Augen schließen sich im Schlaf.
Đôi mắt nhắm lại trong khi ngủ.
02
đóng, khép
Etwas zumachen
Các ví dụ
Schließ dein Buch und antworte!
Đóng sách của bạn lại và trả lời!


























