schließlich
schließ
ˈʃli:s
shlis
lich
lɪç
lich
schließfach

Định nghĩa và ý nghĩa của "schließlich"trong tiếng Đức

schließlich
01

cuối cùng, rốt cuộc

Am Ende eines Prozesses oder nach längerer Zeit 
schließlich definition and meaning
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Wir haben lange diskutiert und schließlich eine Lösung gefunden. 

Chúng tôi đã thảo luận lâu và cuối cùng tìm ra giải pháp.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng