Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
schließlich
01
cuối cùng, rốt cuộc
Am Ende eines Prozesses oder nach längerer Zeit
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Wir haben lange diskutiert und schließlich eine Lösung gefunden.
Chúng tôi đã thảo luận lâu và cuối cùng tìm ra giải pháp.



























