schauen
Pronunciation
/ˈʃaʊ̯ən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "schauen"trong tiếng Đức

schauen
[past form: schaute]
01

nhìn, quan sát

Mit den Augen etwas bewusst betrachten oder beobachten
schauen definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
schaue
ngôi thứ ba số ít
schaut
hiện tại phân từ
schauend
quá khứ đơn
schaute
quá khứ phân từ
geschaut
Các ví dụ
Wir schauen jeden Abend einen Film.
Chúng tôi xem một bộ phim mỗi tối.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng