Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
schauen
[past form: schaute]
01
nhìn, quan sát
Mit den Augen etwas bewusst betrachten oder beobachten
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
schaue
ngôi thứ ba số ít
schaut
hiện tại phân từ
schauend
quá khứ đơn
schaute
quá khứ phân từ
geschaut
Các ví dụ
Wir schauen jeden Abend einen Film.
Chúng tôi xem một bộ phim mỗi tối.



























