Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Das Schattenspiel
01
kịch bóng, trò chơi bóng
Kunstform, bei der Schatten von Figuren zur Darstellung von Geschichten verwendet werden
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Schattenspiels
dạng số nhiều
Schattenspiele
Các ví dụ
In einem Schattenspiel werden die Figuren durch Licht und Schatten dargestellt.
Trong một trò chơi bóng râm, các hình tượng được thể hiện bằng ánh sáng và bóng tối.
Cây Từ Vựng
schattenspiel
schatten
spiel



























