Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sammeln
01
sưu tầm, thu thập
Dinge oder Informationen zusammenbringen und behalten
Các ví dụ
Er sammelt Informationen für den Bericht.
Anh ấy thu thập thông tin cho báo cáo.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sưu tầm, thu thập