das salz
salz
salts
salts

Định nghĩa và ý nghĩa của "salz"trong tiếng Đức

Das Salz
01

muối, muối ăn

Ein weißes Gewürz, das Essen würzt und haltbar macht 
das Salz definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Salzes
Các ví dụ
Ich gebe Salz in meine Suppe. 

Tôi cho muối vào súp của mình.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng