Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Das Salz
[gender: neuter]
01
muối, muối ăn
Ein weißes Gewürz, das Essen würzt und haltbar macht
Các ví dụ
Im Winter streut man Salz auf die Straßen.
Vào mùa đông, người ta rắc muối trên đường phố.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
muối, muối ăn