das Salz
Pronunciation
/zalʦ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "salz"trong tiếng Đức

Das Salz
[gender: neuter]
01

muối, muối ăn

Ein weißes Gewürz, das Essen würzt und haltbar macht
das Salz definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Salzes
Các ví dụ
Im Winter streut man Salz auf die Straßen.
Vào mùa đông, người ta rắc muối trên đường phố.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng