die rose
ro
ˈʁo:
ro
se

Định nghĩa và ý nghĩa của "rose"trong tiếng Đức

Die Rose
01

hoa hồng, cây hồng

Eine schöne Blume mit Duft und Dornen 
die Rose definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Rose
dạng số nhiều
Rosen
Các ví dụ
Ich schenke dir eine rote Rose. 

Tôi tặng bạn một bông hồng đỏ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng