Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
rotieren
01
xoay, quay
Sich um die eigene Achse drehen
Các ví dụ
Planeten rotieren während sie um die Sonne kreisen.
Các hành tinh quay trong khi chúng quay quanh mặt trời.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
xoay, quay