rotieren

Định nghĩa và ý nghĩa của "rotieren"trong tiếng Đức

rotieren
01

xoay, quay

Sich um die eigene Achse drehen
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ sự chuyển động
có quy tắc
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
rotiere
ngôi thứ ba số ít
rotiert
hiện tại phân từ
rotierend
quá khứ đơn
rotierte
quá khứ phân từ
rotiert
Các ví dụ
Planeten rotieren während sie um die Sonne kreisen.
Các hành tinh quay trong khi chúng quay quanh mặt trời.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng