das rollschuhlaufen
rollschuhlaufen
ʁɔlʃu:laʊ̯fɱ
rawlshoolawfm

Định nghĩa và ý nghĩa của "rollschuhlaufen"trong tiếng Đức

Das Rollschuhlaufen
01

trượt patin, trượt bánh xe

Sport, bei dem man mit Rollschuhen auf einer ebenen Fläche fährt 
das Rollschuhlaufen definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Rollschuhlaufens
Các ví dụ
Ich gehe oft Rollschuhlaufen. 

Tôi thường đi trượt patin.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng