riesig
rie
ˈʁi:
ri
sig
zɪk
zik
reisigrissig

Định nghĩa và ý nghĩa của "riesig"trong tiếng Đức

01

khổng lồ, đồ sộ

Sehr groß in physischer Größe oder Ausmaß 
riesig definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am riesigsten
so sánh hơn
riesiger
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Dieses Gebäude ist riesig. 

Tòa nhà này khổng lồ.

02

khổng lồ, to lớn

Sehr stark oder intensiv 
riesig definition and meaning
Các ví dụ
Ich bin riesig glücklich. 

Tôi cực kỳ hạnh phúc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng