Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
riesig
01
khổng lồ, đồ sộ
Sehr groß in physischer Größe oder Ausmaß
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am riesigsten
so sánh hơn
riesiger
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Dieses Gebäude ist riesig.
Tòa nhà này khổng lồ.
02
khổng lồ, to lớn
Sehr stark oder intensiv
Các ví dụ
Ich bin riesig glücklich.
Tôi cực kỳ hạnh phúc.



























