Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Rest
01
phần còn lại, phần thừa
Der übrig gebliebene Teil von etwas
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Rest(e)s
dạng số nhiều
Reste
Các ví dụ
Die ersten Seiten waren langweilig, aber der Rest war spannend.
Những trang đầu tiên thật nhàm chán, nhưng phần còn lại thật thú vị.



























