Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Rest
01
phần còn lại, phần thừa
Der übrig gebliebene Teil von etwas
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
Reste
dạng sở hữu cách
Rest(e)s
Các ví dụ
Den Rest kannst du behalten.
Phần còn lại bạn có thể giữ.
LanGeek



























