Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Republik
01
cộng hòa, cộng hòa
Ein Staat ohne König, in dem das Volk herrscht
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
Republiken
dạng sở hữu cách
Republik
Các ví dụ
Deutschland ist eine parlamentarische Republik.
Đức là một cộng hòa nghị viện.
LanGeek



























