Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
repräsentieren
01
đại diện
Etwas oder jemanden stellvertretend darstellen
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
repräsentiere
ngôi thứ ba số ít
repräsentiert
hiện tại phân từ
repräsentierend
quá khứ đơn
repräsentierte
quá khứ phân từ
repräsentiert
Các ví dụ
Die Ringe repräsentieren die fünf Kontinente.
Những chiếc vòng đại diện cho năm châu lục.



























