relevant
Pronunciation
/ʀɛləˈvant/

Định nghĩa và ý nghĩa của "relevant"trong tiếng Đức

relevant
01

liên quan

Wichtig oder bedeutsam für eine bestimmte Situation oder ein Thema
relevant definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am relevantesten
so sánh hơn
relevanter
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Seine Erfahrung ist für die Stelle höchst relevant.
Kinh nghiệm của anh ấy quan trọng cho vị trí này.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng