Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
relevant
01
liên quan
Wichtig oder bedeutsam für eine bestimmte Situation oder ein Thema
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am relevantesten
so sánh hơn
relevanter
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Seine Erfahrung ist für die Stelle höchst relevant.
Kinh nghiệm của anh ấy quan trọng cho vị trí này.
Cây Từ Vựng
irrelevant
relevant
relev



























