Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
relativ
01
tương đối, phụ thuộc
Abhängig von bestimmten Bedingungen oder Umständen
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
có biến cách
Các ví dụ
Der Zeitbegriff ist völlig relativ.
Khái niệm thời gian hoàn toàn tương đối.



























