relativ
re
ʁe
re
la
la
la
tiv
ˈti:f
tif

Định nghĩa và ý nghĩa của "relativ"trong tiếng Đức

relativ
01

tương đối, phụ thuộc

Abhängig von bestimmten Bedingungen oder Umständen 
relativ definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
có biến cách
Các ví dụ
Dieser Preis ist relativ zur Qualität angemessen. 

Giá này là tương đối phù hợp so với chất lượng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng