Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
rein
01
tinh khiết, tinh khiết
Ohne fremde Zusätze
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am reinsten
so sánh hơn
reiner
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Dieser Honig ist völlig rein.
Mật ong này hoàn toàn tinh khiết.



























