rein
rein
ʁaɛ̯n
raen
rhein

Định nghĩa và ý nghĩa của "rein"trong tiếng Đức

01

tinh khiết, tinh khiết

Ohne fremde Zusätze 
rein definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am reinsten
so sánh hơn
reiner
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Dieser Honig ist völlig rein. 

Mật ong này hoàn toàn tinh khiết.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng