Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
rein
01
tinh khiết, tinh khiết
Ohne fremde Zusätze
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am reinsten
so sánh hơn
reiner
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Dieser Stoff ist aus reiner Baumwolle.
Chất liệu này được làm từ bông nguyên chất.



























