Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Reifen
[gender: masculine]
01
lốp xe, vỏ xe
Der runde Gummi-Teil am Rad eines Fahrzeugs
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Reifens
dạng số nhiều
Reifen
Các ví dụ
Winterreifen sind bei Schnee sicherer.
Lốp mùa đông an toàn hơn trên tuyết.



























