Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Das Referat
[gender: neuter]
01
báo cáo, thuyết trình
Vorbereiteter Vortrag zu einem bestimmten Thema
Các ví dụ
Ihr Referat war sehr informativ.
Bài thuyết trình của cô ấy rất nhiều thông tin.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
báo cáo, thuyết trình