das Referat
Pronunciation
/ʀefeˈʀaːt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "referat"trong tiếng Đức

Das Referat
[gender: neuter]
01

báo cáo, thuyết trình

Vorbereiteter Vortrag zu einem bestimmten Thema
das Referat definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Referat(e)s
dạng số nhiều
Referate
Các ví dụ
Ihr Referat war sehr informativ.
Bài thuyết trình của cô ấy rất nhiều thông tin.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng