Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Das Referat
01
báo cáo, thuyết trình
Vorbereiteter Vortrag zu einem bestimmten Thema
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống trung
dạng số nhiều
Referate
dạng sở hữu cách
Referat(e)s
Các ví dụ
Das Referat dauert etwa zehn Minuten.
Bài thuyết trình kéo dài khoảng mười phút.
LanGeek



























