das referat
re
ʁe
re
fe
fe
fe
rat
ˈʁa:t
rat

Định nghĩa và ý nghĩa của "referat"trong tiếng Đức

Das Referat
01

báo cáo, thuyết trình

Vorbereiteter Vortrag zu einem bestimmten Thema 
das Referat definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Referat(e)s
dạng số nhiều
Referate
Các ví dụ
Das Referat dauert etwa zehn Minuten. 

Bài thuyết trình kéo dài khoảng mười phút.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng