Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Redensart
[gender: feminine]
01
thành ngữ, cụm từ cố định
Feste Wortverbindung oder Ausdruck, der eine bestimmte Bedeutung hat und oft bildlich ist
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Redensart
dạng số nhiều
Redensarten
Các ví dụ
In diesem Buch werden viele Redensarten erklärt.
Redensart (có nghĩa là "Cụm từ cố định hoặc biểu thức có ý nghĩa cụ thể và thường mang tính hình ảnh") được giải thích trong cuốn sách này.



























