Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
redlich
01
trung thực, chính trực
Ehrlich und zuverlässig in Worten und Taten
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am redlichsten
so sánh hơn
redlicher
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Wir erwarten eine redliche Antwort.
Chúng tôi mong đợi một câu trả lời thành thật.
redlich
01
một cách trung thực, một cách chân thành
auf ehrliche und anständige Weise, ohne Täuschung
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Wir haben redlich gehandelt.
Chúng tôi đã hành động một cách trung thực.



























