die recherche
re
ʁɛ
re
cher
ˈʃɛʁ
sher
che
ʃə
shē

Định nghĩa và ý nghĩa của "recherche"trong tiếng Đức

Die Recherche
01

nghiên cứu

Das Sammeln von Informationen zu einem Thema 
die Recherche definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Recherche
dạng số nhiều
Recherchen
Các ví dụ
Die Recherche für den Bericht dauert zwei Wochen. 

Nghiên cứu cho báo cáo kéo dài hai tuần.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng