die Recherche
Pronunciation
/ʀeˈʃɛʁʃə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "recherche"trong tiếng Đức

Die Recherche
[gender: feminine]
01

nghiên cứu

Das Sammeln von Informationen zu einem Thema
die Recherche definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Recherche
dạng số nhiều
Recherchen
Các ví dụ
Gute Recherche ist wichtig für eine Arbeit.
Nghiên cứu quan trọng cho một công việc.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng