Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Recherche
[gender: feminine]
01
nghiên cứu
Das Sammeln von Informationen zu einem Thema
Các ví dụ
Gute Recherche ist wichtig für eine Arbeit.
Nghiên cứu quan trọng cho một công việc.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
nghiên cứu