Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Rat
01
lời khuyên, gợi ý
Eine Empfehlung oder ein Vorschlag, den man jemandem gibt
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Rat(e)s
dạng số nhiều
Räte
Các ví dụ
Er gab mir einen guten Rat.
Anh ấy đã cho tôi một lời khuyên tốt.



























