rar
rar
ʁa:ɐ̯
ra
radar

Định nghĩa và ý nghĩa của "rar"trong tiếng Đức

01

hiếm, ít phổ biến

Selten und schwer zu finden 
rar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am rarsten
so sánh hơn
rarer
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Diese Pflanze ist sehr rar in dieser Region. 

Cây này rất hiếm ở vùng này.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng