Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
rar
01
hiếm, ít phổ biến
Selten und schwer zu finden
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am rarsten
so sánh hơn
rarer
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Diese Pflanze ist sehr rar in dieser Region.
Cây này rất hiếm ở vùng này.



























