quatschen
Pronunciation
/ˈkvaʧn̩/

Định nghĩa và ý nghĩa của "quatschen"trong tiếng Đức

quatschen
[past form: quatschte]
01

tán gẫu, buôn chuyện

Informell und oft ohne ernsten Inhalt plaudern oder schwätzen
quatschen definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
quatsche
ngôi thứ ba số ít
quatscht
hiện tại phân từ
quatschend
quá khứ đơn
quatschte
quá khứ phân từ
gequatscht
Các ví dụ
Sie quatschten stundenlang über Serien.
Họ tán gẫu hàng giờ về các bộ phim truyền hình.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng