Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Qualle
01
sứa, thủy mẫu
Ein durchsichtiges, gallertartiges Meerestier, das oft Tentakeln hat
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Qualle
dạng số nhiều
Quallen
Các ví dụ
Vorsicht! Diese Qualle kann einen schmerzhaften Stich verursachen.
Cẩn thận! Con sứa này có thể gây ra một vết đốt đau đớn.



























