die qualle
qualle
kvalə
kvalē
quelle

Định nghĩa và ý nghĩa của "qualle"trong tiếng Đức

Die Qualle
01

sứa, thủy mẫu

Ein durchsichtiges, gallertartiges Meerestier, das oft Tentakeln hat 
die Qualle definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Qualle
dạng số nhiều
Quallen
Các ví dụ
Vorsicht! Diese Qualle kann einen schmerzhaften Stich verursachen. 

Cẩn thận! Con sứa này có thể gây ra một vết đốt đau đớn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng