die Qualle

Định nghĩa và ý nghĩa của "qualle"trong tiếng Đức

Die Qualle
[gender: feminine]
01

sứa, thủy mẫu

Ein durchsichtiges, gallertartiges Meerestier, das oft Tentakeln hat
die Qualle definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Qualle
dạng số nhiều
Quallen
Các ví dụ
Die Qualle schwimmt durch rythmische Bewegungen ihres Schirms.
Con sứa bơi bằng những chuyển động nhịp nhàng của chiếc chuông của nó.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng