der quatsch
quatsch
kvaʧ
kvach

Định nghĩa và ý nghĩa của "quatsch"trong tiếng Đức

Der Quatsch
01

chuyện vô lý, điều vô nghĩa

Unsinnige Aussagen oder Handlungen ohne Sinn 
der Quatsch definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Quatsch(e)s
Các ví dụ
Das ist doch alles Quatsch! 

Đó là tất cả vô nghĩa!

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng