der Quatsch
Pronunciation
/kvatʃ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "quatsch"trong tiếng Đức

Der Quatsch
[gender: masculine]
01

chuyện vô lý, điều vô nghĩa

Unsinnige Aussagen oder Handlungen ohne Sinn
der Quatsch definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Quatsch(e)s
Các ví dụ
Er redet nur Quatsch.
Anh ấy chỉ nói nhảm nhí.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng