das puzzle
puzzle
pʊzl
poozl

Định nghĩa và ý nghĩa của "puzzle"trong tiếng Đức

Das Puzzle
01

trò chơi xếp hình, câu đố

Ein Spiel oder eine Beschäftigung, bei der man viele Einzelteile zusammensetzt, um ein Bild oder eine Form zu vervollständigen 
das Puzzle definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Puzzles
dạng số nhiều
Puzzles
Các ví dụ
Ich habe gestern ein großes Puzzle mit 1000 Teilen gemacht. 

Hôm qua tôi đã làm một trò chơi ghép hình 1000 mảnh.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng