Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Das Puzzle
01
trò chơi xếp hình, câu đố
Ein Spiel oder eine Beschäftigung, bei der man viele Einzelteile zusammensetzt, um ein Bild oder eine Form zu vervollständigen
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Puzzles
dạng số nhiều
Puzzles
Các ví dụ
Kinder lieben es, Puzzles zu legen, um ihre Konzentration zu trainieren.
Trẻ em thích chơi trò chơi xếp hình để rèn luyện sự tập trung.



























