Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Das Pulver
01
bột, bụi
Eine feste Substanz in feiner, trockener Form
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Pulvers
dạng số nhiều
Pulver
Các ví dụ
Das Pulver löst sich in Wasser auf.
Bột tan trong nước.



























