das Pulver
Pronunciation
/ˈpʊlvɐ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "pulver"trong tiếng Đức

Das Pulver
[gender: neuter]
01

bột, bụi

Eine feste Substanz in feiner, trockener Form
das Pulver definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Pulvers
dạng số nhiều
Pulver
Các ví dụ
Ich brauche Pulver für die Waschmaschine.
Tôi cần bột cho máy giặt.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng