der puderzucker
puderzucker
pu:dɐt͡sʊkɐ
poodtsook

Định nghĩa và ý nghĩa của "puderzucker"trong tiếng Đức

Der Puderzucker
01

đường bột, đường xay

Sehr fein gemahlener Zucker, der wie Puder aussieht 
der Puderzucker definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
Puderzucker
dạng sở hữu cách
Puderzuckers
Các ví dụ
Ich bestreue den Kuchen mit Puderzucker. 

Tôi rắc bánh với đường bột.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng