der Pullover
Pronunciation
/pʊˈloːvɐ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "pullover"trong tiếng Đức

Der Pullover
01

áo len, áo chui đầu

Der wärmende Oberteil zum Überziehen
der Pullover definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Pullovers
dạng số nhiều
Pullover
Các ví dụ
Winterpullover haben oft Rollkragen.
Áo len mùa đông thường có cổ lọ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng