die Psychoanalyse
Pronunciation
/ˌpsyçoʔanaˈlyːzə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "psychoanalyse"trong tiếng Đức

Die Psychoanalyse
01

phân tâm học, phân tích tâm lý

Therapie zur Heilung seelischer Probleme durch Aufdeckung unbewusster Konflikte
die Psychoanalyse definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Psychoanalyse
dạng số nhiều
Psychoanalysen
Các ví dụ
Die Psychoanalyse prägte moderne Literaturinterpretationen.
Phân tâm học đã định hình các cách diễn giải văn học hiện đại.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng