proben

Định nghĩa và ý nghĩa của "proben"trong tiếng Đức

01

diễn tập, luyện tập

Etwas üben oder vorbereiten, besonders für eine Aufführung oder Präsentation
proben definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
probe
ngôi thứ ba số ít
probt
hiện tại phân từ
probend
quá khứ đơn
probte
quá khứ phân từ
geprobt
Các ví dụ
Sie probt ihre Rede vor dem Spiegel.
Cô ấy luyện tập bài phát biểu của mình trước gương.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng