Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Das Problem
01
vấn đề, khó khăn
Etwas, das Schwierigkeiten verursacht und gelöst werden muss
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống trung
dạng số nhiều
Probleme
dạng sở hữu cách
Problems
Các ví dụ
Das ist kein Problem!
Đó không phải là vấn đề!
LanGeek



























