das problem
prob
ˈpʁo:b
prob
lem
le:m
lem

Định nghĩa và ý nghĩa của "problem"trong tiếng Đức

Das Problem
01

vấn đề, khó khăn

Etwas, das Schwierigkeiten verursacht und gelöst werden muss 
das Problem definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Problems
dạng số nhiều
Probleme
Các ví dụ
Das ist kein Problem! 

Đó không phải là vấn đề!

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng